CELPIP · Study Dashboard tương tác

Mục tiêu Level 6 · Thi 25/10/2026 · Nội dung chuyển thể từ 9 tab Google Drive

Tổng quan & Mục tiêu

Đồng bộ Google Sheets

Nhập mật khẩu truy cập dashboard đã đặt trong Cloudflare. Mật khẩu chỉ lưu trong tab trình duyệt hiện tại. Nội dung trên website sẽ cập nhật từ Sheets.

Chưa kết nối · Nội dung mẫu vẫn dùng được

Điểm xuất phát và ưu tiên

Điểm thi 07/10

Listening 4 · Reading 4 · Speaking 4 · Writing 7

Mục tiêu: 6 ở cả 4 kỹ năng
Kết quả thực hành 13/10

L1 7/8 · L2 2/5 · R1 9/11 · R2 8/8 (phần lớn đoán)

Ưu tiên: L2 nhớ ai làm gì; R2 tìm điều kiện và bằng chứng; Speaking ghi âm theo template; Writing duy trì.

Cách sử dụng tài liệu này

1. Mở đúng tab. 2. Chọn một task. 3. Với Speaking Task 1–2, chọn câu tiếng Anh hoàn chỉnh trong dropdown ngay bên cạnh template. 4. Đọc mẫu một lần, sau đó ẩn bài và tự nói. 5. Làm đề mới trên Celtestpip và ghi lỗi thực tế.

Không học thuộc mã A–F; không biến 9 tab thành 9 việc phải làm mỗi ngày. Mỗi buổi chỉ sửa 1–2 lỗi có bằng chứng.

Học hiệu quả ở tuổi 44–46

Chu trình gợi ý 15–20 phút: 3 phút xem ví dụ → 5 phút chọn ý và nói có gợi ý → 5 phút ẩn bài và tự nói → 3 phút so lại một lỗi → 2 phút ghi điều cần ôn ngày mai.

Lặp lại cách quãng: ôn vào hôm sau, 3 ngày sau, và trước thi. Đây là lịch thực hành đề xuất, không phải lịch duy nhất được khoa học chứng minh. Kỹ thuật retrieval practice và spaced practice có bằng chứng trên nhiều lứa tuổi; không có cơ sở cho rằng riêng tuổi 44–46 phải học bằng một loại “não bộ đặc biệt”.

Nguồn: Carpenter et al. (2022) · Maddox & Balota (2015)

Lộ trình · Tổng quan

Lộ trình linh hoạt đến ngày thi

NgàyTrọng tâm
14/10L2, R2, S1
15/10L3, R3, S2
16/10L1/L2, R1/R2, S3–4
17/10L4–5, R4, S5–6
18/10L6, R3/R4, S7–8
19/10Ôn phần yếu, S1–2, W1–W2
20/10Full mock 4 kỹ năng
21/10Chữa mock, S3–5
22/10Củng cố, S6–8
23–24/10Dự phòng / nghỉ
25/10Ngày thi

Giảm số đề nếu mệt. Sau hai đề cùng Part, đánh giá cả số câu đoán và bằng chứng. Không quy đổi điểm AI thành điểm CELPIP thật.

Lịch 14–18/10

Cách dùng lịch

Lịch theo giờ Winnipeg, dự kiến; ưu tiên thời gian trên Celtestpip. Nếu không đủ thời gian: một Listening + một Reading + Speaking. Mỗi buổi ghi 1 lỗi chính.

14/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Ôn L2: ai làm gì
18:40–19:25Listening L2: 1–2 đề mới
19:25–19:40Chữa lỗi + nghỉ
19:40–20:25Reading R2: tìm bằng chứng
20:25–20:35Chữa lỗi
20:35–21:05Speaking Task 1: ghi âm
21:05–21:10Tổng kết

15/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Ôn lỗi hôm trước
18:40–19:25Listening L3
19:25–19:40Chữa lỗi + nghỉ
19:40–20:25Reading R3
20:25–20:35Chữa lỗi
20:35–21:00Speaking Task 2: ghi âm

16/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Ôn 2 lỗi
18:40–19:20Listening L1/L2
19:20–19:35Chữa + nghỉ
19:35–20:15Reading R1/R2
20:15–20:25Chữa lỗi
20:25–21:05Speaking Task 3–4

17/10

GiờViệc cần làm
09:00–11:00Listening L4–L5 + chữa lỗi
14:00–14:55Reading R4
14:55–15:05Nghỉ
15:05–15:50Speaking Task 5–6

18/10

GiờViệc cần làm
14:00–15:15Listening L6 + chữa
15:15–15:20Nghỉ
15:20–16:20Reading R3/R4 + chữa
16:20–16:55Speaking Task 7–8

Lịch 19–25/10

Cách dùng lịch

Lịch theo giờ Winnipeg, dự kiến; ưu tiên thời gian trên Celtestpip. Nếu không đủ thời gian: một Listening + một Reading + Speaking. Mỗi buổi ghi 1 lỗi chính.

19/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Ôn lỗi
18:40–19:40Listening/Reading dạng yếu + chữa
19:40–20:20Speaking Task 1–2
20:25–21:20Writing Task 1–2
21:20–21:45Tổng kết

20/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Chuẩn bị full mock
18:40–21:40Full mock 4 kỹ năng
21:40–22:00Ghi 3 lỗi ưu tiên

21/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:45Ôn lỗi mock
18:45–19:40Listening + Reading dạng yếu
19:40–19:45Nghỉ
19:45–20:45Speaking Task 3–5

22/10

GiờViệc cần làm
18:30–18:40Ôn lỗi
18:40–19:35Listening + Reading dạng yếu
19:35–19:40Nghỉ
19:40–20:45Speaking Task 6–8

23/10

GiờViệc cần làm
Dự phòngChỉ ôn một lỗi nếu cần; không bắt buộc

24/10

GiờViệc cần làm
Nghỉ ưu tiênCó thể ôn nhẹ 15–20 phút; ngủ đủ

25/10

GiờViệc cần làm
Ngày thiKiểm tra giờ thi thực tế và giấy tờ; không luyện đề mới

Listening · 6 Parts

Nguyên tắc chính

Nghe ý chính trước; nếu viết ghi chú khiến bỏ lỡ âm thanh, dừng ghi. Riêng Part 2: WHO → ACTION → DETAIL. Tối đa 1–5 từ khóa thực sự có ích.

PartCần bắtBẫy
L1 Problem SolvingVấn đề → giải pháp → lựa chọn cuốiPhương án bị bỏ; before/after
L2 Daily LifeWHO → ACTION → DETAILNhầm người, bỏ lỡ chi tiết
L3 InformationQuy trình, số liệu, mục đíchNhầm ngày, số, bước
L4 NewsAi, làm gì, ở đâu, kết quảĐoán thay vì sự thật
L5 DiscussionAi đồng ý, ai phản đối, lý doGán sai người
L6 ViewpointsQuan điểm + lý do + mức chắc chắnmight không phải definitely

Quy trình bài mới

Làm một đề MỚI trên Celtestpip đúng đồng hồ → ghi đúng/tổng + câu đoán → kiểm tra một lỗi → luyện tiếp bằng đề chưa làm. Không đọc transcript trước khi thử.

Part 2 hiện tại: 2/5; chưa đủ bằng chứng để quy kết chỉ vì thiếu từ vựng.

Reading · 4 Parts

Hệ thống tìm bằng chứng

PartMục tiêuCách làm
R1 CorrespondenceAi gửi, để làm gì, yêu cầu gìXem người gửi + mục đích
R2 DiagramĐiều kiện, gói, giới hạnEmail → bảng → dòng chứng cứ
R3 InformationÝ chính từng đoạnGhép tiêu đề, rà từ khóa
R4 ViewpointsAi nghĩ gì và tại saoGhép người + quan điểm + lý do

Riêng R2 — Diagram

Đọc yêu cầu → xác định điều kiện → dò bảng → chỉ ra ô/dòng bằng chứng → loại phương án không thỏa. Điểm 8/8 do đoán nhiều không đồng nghĩa đã thành thạo.

Thử một đề R2 mới; xác định bằng chứng cho ít nhất 2 câu.

Speaking · 8 Tasks

Chọn Task · bấm để chuyển ngay

Task 1–2 dùng chính cấu trúc từ Google Doc. Task 3–8 hiện chưa có template cũ trong Drive: hiển thị kỹ thuật cốt lõi và mẫu tham khảo, không gắn nhãn “template gốc”.

TASK 1 · Giving Advice Chuẩn bị 30s · Nói 90s

Template gốc ở đầu — chỉ thay phần trong ngoặc. Câu mở và kết giữ như bản đã học.

Hey, I heard you [SITUATION]. That can be [stressful / exciting], but I have a couple of ideas for you. Why don't you [ADVICE 1]? You can [BENEFIT 1]. I also feel you should [ADVICE 2]. By doing that, you can [BENEFIT 2]. Another thing you can do is [ADVICE 3]. This will help you [BENEFIT 3]. I hope these ideas help. Keep me posted, and good luck!

Cách dùng: Chọn đúng tình huống → chọn 2 lời khuyên phù hợp. Mỗi dropdown đi cùng lý do/lợi ích đúng của nó, tránh ghép nhầm. Ý thứ 3 là tùy chọn nếu đủ thời gian.

Chọn ngay trong template · không có mã phải học thuộc

Bài nói tự ghép theo template gốc

01:30

Một ví dụ ngắn thực tế có thể thêm sau mỗi lời khuyên. Chỉ chọn câu nào thật sự xử lý vấn đề trong đề.

Template ở cuối · học thuộc cấu trúc, không học thuộc mã

Hey, I heard you _____. That can be _____, but I have a couple of ideas for you. Why don't you _____? You can _____. I also feel you should _____. By doing that, you can _____. Another thing you can do is _____. This will help you _____. I hope these ideas help. Keep me posted, and good luck!

30 giây suy nghĩ: Vấn đề là gì? Giải pháp số 1? Giải pháp số 2? Không cố kéo dài bằng câu chung chung.

TASK 2 · Personal Experience Chuẩn bị 30s · Nói 60s

Template gốc ở đầu — kể một câu chuyện nhất quán, không trộn chi tiết khác nhau.

I'd like to share a memorable experience about [EVENT]. It happened [TIME], when I was with [PERSON]. I remember I decided to do it because [REASON]. Then [WHAT HAPPENED]. I felt [FEELING] because [WHY]. After that, I [ACTION]. In the end, [RESULT]. I'll never forget this experience because it taught me a lot.

Cách dùng: Chọn một câu chuyện sát đề (thành công / khó khăn / kỷ niệm / giúp đỡ). Dropdown chọn trọn bộ sự kiện, không phải mã viết tắt; có thể sửa riêng từng chi tiết bằng ô nhập bên dưới.

Chọn một câu chuyện hoàn chỉnh

Bài nói tự ghép theo template gốc

01:00

Template ở cuối · luyện tự nhớ

I'd like to share a memorable experience about _____. It happened _____, when I was with _____. I remember I decided to do it because _____. Then _____. I felt _____ because _____. After that, I _____. In the end, _____. I'll never forget this experience because it taught me a lot.

30 giây chuẩn bị: Sự kiện → chuyện gì xảy ra → cảm xúc → mình đã làm gì → kết quả. Nếu đề hỏi một câu chuyện vui, không nhất thiết phải bịa khó khăn.

TASK 3 · Describing a Scene

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Quan sát vị trí: bên trái, ở giữa, bên phải. Tập trung người + hành động + nơi chốn.

In the middle, I can see ... On the left, there is ... On the right, someone is ... Overall, it looks like ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

In the middle, I can see ... On the left, there is ... On the right, someone is ... Overall, it looks like ...

TASK 4 · Making Predictions

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Chỉ dự đoán có căn cứ từ bức ảnh, dùng might / probably.

I think ... will probably ... One person might ... After that, they may ... This could happen because ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I think ... will probably ... One person might ... After that, they may ... This could happen because ...

TASK 5 · Comparing and Persuading

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nêu lựa chọn rõ, 2 lý do so sánh, kết luận. Task 5 gồm 2 giai đoạn chuẩn bị.

I would choose ... because ... Compared with ..., this is ... Another reason is ... That is why I think ... is better.

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I would choose ... because ... Compared with ..., this is ... Another reason is ... That is why I think ... is better.

TASK 6 · Difficult Situation

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nói rõ quyết định, xin lỗi/lịch sự nếu cần, đưa phương án thay thế.

I understand this is difficult. I am sorry, but ... The main reason is ... Instead, we could ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I understand this is difficult. I am sorry, but ... The main reason is ... Instead, we could ...

TASK 7 · Expressing Opinions

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nêu ý kiến ngay đầu; 2 lý do và ví dụ thực tế.

In my opinion, ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... That is why I believe ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

In my opinion, ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... That is why I believe ...

TASK 8 · Unusual Situation

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Mô tả điều bất thường bằng từ đơn giản; đưa điểm nổi bật và cách xử lý.

I am looking at something unusual. It looks like ... The strange thing is ... I think we should ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I am looking at something unusual. It looks like ... The strange thing is ... I think we should ...

Writing & Template

Duy trì điểm Writing 7

Điểm chính thức 07/10: Level 7. Không thay template cũ khi chưa có bằng chứng cần sửa. Trên Google Doc nguồn chưa lưu nguyên văn template Writing cũ, vì vậy ở đây là khung kiểm tra, không phải bản gốc.

Task 1 Email: người nhận & giọng điệu → đủ các ý đề → chi tiết / lý do → kết thúc.

Task 2 Survey: chọn một phương án ngay đầu → hai lý do + ví dụ → kết luận ngắn.

60 giây kiểm tra: đủ ý? thì động từ? số ít/số nhiều? chính tả? số từ? đúng giờ?

Dàn ý tham khảo (không thay template cũ)

W1 Email
Dear ..., I am writing to ... First, ... because ... Also, ... For example, ... Thank you for your time. Best regards, ...
W2 Survey
I would prefer ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... For these reasons, I think ...

Chỉ dùng khi cần dàn ý nhanh; không có nghĩa bạn cần học thuộc thêm.

Theo dõi & Checklist

Ghi chú riêng — lưu vào Google Sheets

Cần kết nối Google Sheets trước khi lưu.

Bảng kết quả theo Google Doc (13/10)

TaskNgàyTrạng tháiBằng chứng
L1 · Problem Solving13/10ĐÃ LÀM7/8, Weekend Bike Rental
L2 · Daily Life13/10ĐÃ LÀM2/5, Parents Anniversary Dinner
L3 · Information—CHƯA LÀM—
L4 · News—CHƯA LÀM—
L5 · Discussion—CHƯA LÀM—
L6 · Viewpoints—CHƯA LÀM—
R1 · Correspondence13/10ĐÃ LÀM9/11, Mechanic Referral Advice
R2 · Diagram13/10ĐÃ LÀM8/8, nhiều câu đoán
R3 · Information—CHƯA LÀM—
R4 · Viewpoints—CHƯA LÀM—
S1 · Giving Advice—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S2 · Experience—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S3 · Scene—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S4 · Predictions—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S5 · Compare—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S6 · Difficult Situation—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S7 · Opinions—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
S8 · Unusual Situation—CHƯA LÀMChưa có bản ghi
W1 · Email—CHƯA LÀM—
W2 · Survey—CHƯA LÀM—

Dữ liệu này là ảnh chụp trạng thái trong tài liệu nguồn, không tự đồng bộ với Google Drive sau khi tải file.

Nhật ký mới (lưu trên trình duyệt này)

Checklist trước khi thi

Nguồn gốc nội dung: Google Doc “CELPIP Study Dashboard | CLB 6 | Thi 25.10.2026” (đọc ngày 14/10/2026). Bản HTML này là chuyển thể tối ưu, không phải bản sao nguyên định dạng Google Docs. Tệp hoạt động offline; nhật ký tùy chọn lưu trong trình duyệt.