Tổng quan & Mục tiêu
Đồng bộ Google Sheets
Nhập mật khẩu truy cập dashboard đã đặt trong Cloudflare. Mật khẩu chỉ lưu trong tab trình duyệt hiện tại. Nội dung trên website sẽ cập nhật từ Sheets.
Điểm xuất phát và ưu tiên
Listening 4 · Reading 4 · Speaking 4 · Writing 7
Mục tiêu: 6 ở cả 4 kỹ năngL1 7/8 · L2 2/5 · R1 9/11 · R2 8/8 (phần lớn đoán)
Ưu tiên: L2 nhớ ai làm gì; R2 tìm điều kiện và bằng chứng; Speaking ghi âm theo template; Writing duy trì.
Cách sử dụng tài liệu này
1. Mở đúng tab. 2. Chọn một task. 3. Với Speaking Task 1–2, chọn câu tiếng Anh hoàn chỉnh trong dropdown ngay bên cạnh template. 4. Đọc mẫu một lần, sau đó ẩn bài và tự nói. 5. Làm đề mới trên Celtestpip và ghi lỗi thực tế.
Không học thuộc mã A–F; không biến 9 tab thành 9 việc phải làm mỗi ngày. Mỗi buổi chỉ sửa 1–2 lỗi có bằng chứng.
Học hiệu quả ở tuổi 44–46
Chu trình gợi ý 15–20 phút: 3 phút xem ví dụ → 5 phút chọn ý và nói có gợi ý → 5 phút ẩn bài và tự nói → 3 phút so lại một lỗi → 2 phút ghi điều cần ôn ngày mai.
Lặp lại cách quãng: ôn vào hôm sau, 3 ngày sau, và trước thi. Đây là lịch thực hành đề xuất, không phải lịch duy nhất được khoa học chứng minh. Kỹ thuật retrieval practice và spaced practice có bằng chứng trên nhiều lứa tuổi; không có cơ sở cho rằng riêng tuổi 44–46 phải học bằng một loại “não bộ đặc biệt”.
Lộ trình · Tổng quan
Lộ trình linh hoạt đến ngày thi
| Ngày | Trọng tâm |
|---|---|
| 14/10 | L2, R2, S1 |
| 15/10 | L3, R3, S2 |
| 16/10 | L1/L2, R1/R2, S3–4 |
| 17/10 | L4–5, R4, S5–6 |
| 18/10 | L6, R3/R4, S7–8 |
| 19/10 | Ôn phần yếu, S1–2, W1–W2 |
| 20/10 | Full mock 4 kỹ năng |
| 21/10 | Chữa mock, S3–5 |
| 22/10 | Củng cố, S6–8 |
| 23–24/10 | Dự phòng / nghỉ |
| 25/10 | Ngày thi |
Giảm số đề nếu mệt. Sau hai đề cùng Part, đánh giá cả số câu đoán và bằng chứng. Không quy đổi điểm AI thành điểm CELPIP thật.
Lịch 14–18/10
Cách dùng lịch
Lịch theo giờ Winnipeg, dự kiến; ưu tiên thời gian trên Celtestpip. Nếu không đủ thời gian: một Listening + một Reading + Speaking. Mỗi buổi ghi 1 lỗi chính.
14/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Ôn L2: ai làm gì |
| 18:40–19:25 | Listening L2: 1–2 đề mới |
| 19:25–19:40 | Chữa lỗi + nghỉ |
| 19:40–20:25 | Reading R2: tìm bằng chứng |
| 20:25–20:35 | Chữa lỗi |
| 20:35–21:05 | Speaking Task 1: ghi âm |
| 21:05–21:10 | Tổng kết |
15/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Ôn lỗi hôm trước |
| 18:40–19:25 | Listening L3 |
| 19:25–19:40 | Chữa lỗi + nghỉ |
| 19:40–20:25 | Reading R3 |
| 20:25–20:35 | Chữa lỗi |
| 20:35–21:00 | Speaking Task 2: ghi âm |
16/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Ôn 2 lỗi |
| 18:40–19:20 | Listening L1/L2 |
| 19:20–19:35 | Chữa + nghỉ |
| 19:35–20:15 | Reading R1/R2 |
| 20:15–20:25 | Chữa lỗi |
| 20:25–21:05 | Speaking Task 3–4 |
17/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 09:00–11:00 | Listening L4–L5 + chữa lỗi |
| 14:00–14:55 | Reading R4 |
| 14:55–15:05 | Nghỉ |
| 15:05–15:50 | Speaking Task 5–6 |
18/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 14:00–15:15 | Listening L6 + chữa |
| 15:15–15:20 | Nghỉ |
| 15:20–16:20 | Reading R3/R4 + chữa |
| 16:20–16:55 | Speaking Task 7–8 |
Lịch 19–25/10
Cách dùng lịch
Lịch theo giờ Winnipeg, dự kiến; ưu tiên thời gian trên Celtestpip. Nếu không đủ thời gian: một Listening + một Reading + Speaking. Mỗi buổi ghi 1 lỗi chính.
19/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Ôn lỗi |
| 18:40–19:40 | Listening/Reading dạng yếu + chữa |
| 19:40–20:20 | Speaking Task 1–2 |
| 20:25–21:20 | Writing Task 1–2 |
| 21:20–21:45 | Tổng kết |
20/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Chuẩn bị full mock |
| 18:40–21:40 | Full mock 4 kỹ năng |
| 21:40–22:00 | Ghi 3 lỗi ưu tiên |
21/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:45 | Ôn lỗi mock |
| 18:45–19:40 | Listening + Reading dạng yếu |
| 19:40–19:45 | Nghỉ |
| 19:45–20:45 | Speaking Task 3–5 |
22/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| 18:30–18:40 | Ôn lỗi |
| 18:40–19:35 | Listening + Reading dạng yếu |
| 19:35–19:40 | Nghỉ |
| 19:40–20:45 | Speaking Task 6–8 |
23/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| Dự phòng | Chỉ ôn một lỗi nếu cần; không bắt buộc |
24/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| Nghỉ ưu tiên | Có thể ôn nhẹ 15–20 phút; ngủ đủ |
25/10
| Giờ | Việc cần làm |
|---|---|
| Ngày thi | Kiểm tra giờ thi thực tế và giấy tờ; không luyện đề mới |
Listening · 6 Parts
Nguyên tắc chính
Nghe ý chính trước; nếu viết ghi chú khiến bỏ lỡ âm thanh, dừng ghi. Riêng Part 2: WHO → ACTION → DETAIL. Tối đa 1–5 từ khóa thực sự có ích.
| Part | Cần bắt | Bẫy |
|---|---|---|
| L1 Problem Solving | Vấn đề → giải pháp → lựa chọn cuối | Phương án bị bỏ; before/after |
| L2 Daily Life | WHO → ACTION → DETAIL | Nhầm người, bỏ lỡ chi tiết |
| L3 Information | Quy trình, số liệu, mục đích | Nhầm ngày, số, bước |
| L4 News | Ai, làm gì, ở đâu, kết quả | Đoán thay vì sự thật |
| L5 Discussion | Ai đồng ý, ai phản đối, lý do | Gán sai người |
| L6 Viewpoints | Quan điểm + lý do + mức chắc chắn | might không phải definitely |
Quy trình bài mới
Làm một đề MỚI trên Celtestpip đúng đồng hồ → ghi đúng/tổng + câu đoán → kiểm tra một lỗi → luyện tiếp bằng đề chưa làm. Không đọc transcript trước khi thử.
Part 2 hiện tại: 2/5; chưa đủ bằng chứng để quy kết chỉ vì thiếu từ vựng.
Reading · 4 Parts
Hệ thống tìm bằng chứng
| Part | Mục tiêu | Cách làm |
|---|---|---|
| R1 Correspondence | Ai gửi, để làm gì, yêu cầu gì | Xem người gửi + mục đích |
| R2 Diagram | Điều kiện, gói, giới hạn | Email → bảng → dòng chứng cứ |
| R3 Information | Ý chính từng đoạn | Ghép tiêu đề, rà từ khóa |
| R4 Viewpoints | Ai nghĩ gì và tại sao | Ghép người + quan điểm + lý do |
Riêng R2 — Diagram
Đọc yêu cầu → xác định điều kiện → dò bảng → chỉ ra ô/dòng bằng chứng → loại phương án không thỏa. Điểm 8/8 do đoán nhiều không đồng nghĩa đã thành thạo.
Thử một đề R2 mới; xác định bằng chứng cho ít nhất 2 câu.
Speaking · 8 Tasks
Chọn Task · bấm để chuyển ngay
Task 1–2 dùng chính cấu trúc từ Google Doc. Task 3–8 hiện chưa có template cũ trong Drive: hiển thị kỹ thuật cốt lõi và mẫu tham khảo, không gắn nhãn “template gốc”.
TASK 1 · Giving Advice Chuẩn bị 30s · Nói 90s
Template gốc ở đầu — chỉ thay phần trong ngoặc. Câu mở và kết giữ như bản đã học.
Cách dùng: Chọn đúng tình huống → chọn 2 lời khuyên phù hợp. Mỗi dropdown đi cùng lý do/lợi ích đúng của nó, tránh ghép nhầm. Ý thứ 3 là tùy chọn nếu đủ thời gian.
Chọn ngay trong template · không có mã phải học thuộc
Bài nói tự ghép theo template gốc
Một ví dụ ngắn thực tế có thể thêm sau mỗi lời khuyên. Chỉ chọn câu nào thật sự xử lý vấn đề trong đề.
Template ở cuối · học thuộc cấu trúc, không học thuộc mã
30 giây suy nghĩ: Vấn đề là gì? Giải pháp số 1? Giải pháp số 2? Không cố kéo dài bằng câu chung chung.
TASK 2 · Personal Experience Chuẩn bị 30s · Nói 60s
Template gốc ở đầu — kể một câu chuyện nhất quán, không trộn chi tiết khác nhau.
Cách dùng: Chọn một câu chuyện sát đề (thành công / khó khăn / kỷ niệm / giúp đỡ). Dropdown chọn trọn bộ sự kiện, không phải mã viết tắt; có thể sửa riêng từng chi tiết bằng ô nhập bên dưới.
Chọn một câu chuyện hoàn chỉnh
Bài nói tự ghép theo template gốc
Template ở cuối · luyện tự nhớ
30 giây chuẩn bị: Sự kiện → chuyện gì xảy ra → cảm xúc → mình đã làm gì → kết quả. Nếu đề hỏi một câu chuyện vui, không nhất thiết phải bịa khó khăn.
TASK 3 · Describing a Scene
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Quan sát vị trí: bên trái, ở giữa, bên phải. Tập trung người + hành động + nơi chốn.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 4 · Making Predictions
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Chỉ dự đoán có căn cứ từ bức ảnh, dùng might / probably.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 5 · Comparing and Persuading
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu lựa chọn rõ, 2 lý do so sánh, kết luận. Task 5 gồm 2 giai đoạn chuẩn bị.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 6 · Difficult Situation
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nói rõ quyết định, xin lỗi/lịch sự nếu cần, đưa phương án thay thế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 7 · Expressing Opinions
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu ý kiến ngay đầu; 2 lý do và ví dụ thực tế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 8 · Unusual Situation
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Mô tả điều bất thường bằng từ đơn giản; đưa điểm nổi bật và cách xử lý.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
Writing & Template
Duy trì điểm Writing 7
Điểm chính thức 07/10: Level 7. Không thay template cũ khi chưa có bằng chứng cần sửa. Trên Google Doc nguồn chưa lưu nguyên văn template Writing cũ, vì vậy ở đây là khung kiểm tra, không phải bản gốc.
Task 1 Email: người nhận & giọng điệu → đủ các ý đề → chi tiết / lý do → kết thúc.
Task 2 Survey: chọn một phương án ngay đầu → hai lý do + ví dụ → kết luận ngắn.
60 giây kiểm tra: đủ ý? thì động từ? số ít/số nhiều? chính tả? số từ? đúng giờ?
Dàn ý tham khảo (không thay template cũ)
Chỉ dùng khi cần dàn ý nhanh; không có nghĩa bạn cần học thuộc thêm.
Theo dõi & Checklist
Ghi chú riêng — lưu vào Google Sheets
Cần kết nối Google Sheets trước khi lưu.
Bảng kết quả theo Google Doc (13/10)
| Task | Ngày | Trạng thái | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| L1 · Problem Solving | 13/10 | ĐÃ LÀM | 7/8, Weekend Bike Rental |
| L2 · Daily Life | 13/10 | ĐÃ LÀM | 2/5, Parents Anniversary Dinner |
| L3 · Information | — | CHƯA LÀM | — |
| L4 · News | — | CHƯA LÀM | — |
| L5 · Discussion | — | CHƯA LÀM | — |
| L6 · Viewpoints | — | CHƯA LÀM | — |
| R1 · Correspondence | 13/10 | ĐÃ LÀM | 9/11, Mechanic Referral Advice |
| R2 · Diagram | 13/10 | ĐÃ LÀM | 8/8, nhiều câu đoán |
| R3 · Information | — | CHƯA LÀM | — |
| R4 · Viewpoints | — | CHƯA LÀM | — |
| S1 · Giving Advice | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S2 · Experience | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S3 · Scene | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S4 · Predictions | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S5 · Compare | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S6 · Difficult Situation | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S7 · Opinions | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| S8 · Unusual Situation | — | CHƯA LÀM | Chưa có bản ghi |
| W1 · Email | — | CHƯA LÀM | — |
| W2 · Survey | — | CHƯA LÀM | — |
Dữ liệu này là ảnh chụp trạng thái trong tài liệu nguồn, không tự đồng bộ với Google Drive sau khi tải file.